benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「先端」

Cách đọc
せんたん
Từ loại
名詞

Nghĩa

phần tận cùng phía trước của vật dài; nghĩa bóng là vị trí tiên tiến nhất trong công nghệ, nghiên cứu.

Ví dụ

  1. 針の先端に触れないよう気をつけた。

    Tôi cẩn thận không chạm vào đầu kim.

  2. 棒の先端に小さな旗を付けた。

    Tôi gắn lá cờ nhỏ vào đầu cây gậy.

  3. 医師が細い器具の先端を画面で確認した。

    Bác sĩ kiểm tra đầu dụng cụ mảnh trên màn hình.

  4. 大学は先端技術を扱う研究施設を新設した。

    Trường đại học xây cơ sở nghiên cứu công nghệ tiên tiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 針の先端

    đầu kim

  • 棒の先端

    đầu gậy

  • 先端が鋭い

    đầu nhọn sắc

  • 先端技術

    công nghệ tiên tiến

  • 研究の先端

    tuyến đầu nghiên cứu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vật lý là đầu theo hướng tiến hoặc phía thuôn nhỏ. “Tối tân” nhấn mạnh trạng thái tiên tiến nhất của công nghệ, xu hướng; “先頭” là trước nhất của hàng, nhóm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先端(せんたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長さの単位センチメートルの略。1センチメートルは100分の1メートル。
  2. 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。
  3. 商品・活動・考えなどを広く知らせ、関心や支持を得ようとすること。広告や広報。
  4. 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。

Giải thích: 「先端」 thường dùng trong cụm 「針の先端」(đầu kim).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2