Nghĩa
phần tận cùng phía trước của vật dài; nghĩa bóng là vị trí tiên tiến nhất trong công nghệ, nghiên cứu.
Ví dụ
-
針の先端に触れないよう気をつけた。
Tôi cẩn thận không chạm vào đầu kim.
-
棒の先端に小さな旗を付けた。
Tôi gắn lá cờ nhỏ vào đầu cây gậy.
-
医師が細い器具の先端を画面で確認した。
Bác sĩ kiểm tra đầu dụng cụ mảnh trên màn hình.
-
大学は先端技術を扱う研究施設を新設した。
Trường đại học xây cơ sở nghiên cứu công nghệ tiên tiến.
Cách kết hợp thường dùng
-
針の先端
đầu kim
-
棒の先端
đầu gậy
-
先端が鋭い
đầu nhọn sắc
-
先端技術
công nghệ tiên tiến
-
研究の先端
tuyến đầu nghiên cứu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vật lý là đầu theo hướng tiến hoặc phía thuôn nhỏ. “Tối tân” nhấn mạnh trạng thái tiên tiến nhất của công nghệ, xu hướng; “先頭” là trước nhất của hàng, nhóm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先端(せんたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長さの単位センチメートルの略。1センチメートルは100分の1メートル。
- 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。
- 商品・活動・考えなどを広く知らせ、関心や支持を得ようとすること。広告や広報。
- 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。
Giải thích: 「先端」 thường dùng trong cụm 「針の先端」(đầu kim).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
