benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「先々週」

Cách đọc
せんせんしゅう
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

tuần cách tuần hiện tại hai tuần; tuần trước của tuần trước.

Ví dụ

  1. 先々週の日曜日に町内の運動会があった。

    Chủ nhật tuần kia có hội thể thao khu phố.

  2. 先々週借りた本を今日返した。

    Hôm nay tôi trả cuốn sách mượn từ tuần kia.

  3. 先々週から咳が続いているので病院へ行った。

    Tôi đi bệnh viện vì ho kéo dài từ tuần kia.

  4. 先々週の会議で決まった内容を確認しよう。

    Hãy xác nhận nội dung đã quyết ở cuộc họp tuần kia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先々週の日曜日

    Chủ nhật tuần kia

  • 先々週に会う

    gặp vào tuần kia

  • 先々週から続く

    kéo dài từ tuần kia

  • 先々週の会議

    cuộc họp tuần kia

  • 先々週と同じ

    giống tuần kia

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là hai tuần trước tính từ tuần hiện tại, sớm hơn “tuần trước” một tuần. Chỉ nói thứ có thể mơ hồ nên xác nhận lịch chính thức cần kèm ngày cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先々週(せんせんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分より前の世代に属する、家系の過去の人々。祖先。
  2. 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。
  3. 長さの単位センチメートルの略。1センチメートルは100分の1メートル。
  4. 今週から二週間前の週。先週のさらに一つ前の週。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 今週から二週間前の週。先週のさらに一つ前の週。

Giải thích: 「先々週」 thường dùng trong cụm 「先々週の日曜日」(Chủ nhật tuần kia).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2