benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「先々月」

Cách đọc
せんせんげつ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

tháng cách tháng hiện tại hai tháng; tháng trước của tháng trước.

Ví dụ

  1. 先々月の電気料金は今月より高かった。

    Tiền điện tháng kia cao hơn tháng này.

  2. その展覧会には先々月行きました。

    Tôi đã đi triển lãm đó vào tháng kia.

  3. 先々月から売上が少しずつ回復している。

    Doanh thu phục hồi dần từ tháng kia.

  4. 先々月分の領収書をまとめて提出した。

    Tôi tập hợp và nộp hóa đơn của tháng kia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先々月の料金

    phí tháng kia

  • 先々月に始まる

    bắt đầu tháng kia

  • 先々月から続く

    kéo dài từ tháng kia

  • 先々月分

    phần của tháng kia

  • 先々月と比べる

    so với tháng kia

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là hai tháng trước tính từ tháng đang nói, cách tạo từ tương tự “hôm kia”. Qua năm vẫn tính tương đối; khi cần rõ thì nêu tháng năm cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先々月(せんせんげつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 今週から二週間前の週。先週のさらに一つ前の週。
  2. 自分より前の世代に属する、家系の過去の人々。祖先。
  3. 今月から二か月前の月。先月のさらに一つ前の月。
  4. 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 今月から二か月前の月。先月のさらに一つ前の月。

Giải thích: 「先々月」 thường dùng trong cụm 「先々月の料金」(phí tháng kia).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2