Nghĩa
rửa mặt bằng nước hoặc chất rửa; còn tạo từ ghép chỉ thiết bị, nơi rửa mặt ở khách sạn.
Ví dụ
-
起きたら洗面を済ませて朝食を取る。
Sau khi thức dậy, tôi rửa mặt rồi ăn sáng.
-
運動の後、冷たい水で洗面した。
Sau khi vận động, tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
-
客室には専用の洗面台が付いている。
Phòng khách có bồn rửa riêng.
-
歯ブラシは洗面所の棚に置いてあります。
Bàn chải đánh răng ở trên kệ phòng rửa mặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
洗面を済ませる
rửa mặt xong
-
水で洗面する
rửa mặt bằng nước
-
洗面台
bồn rửa mặt
-
洗面所
phòng rửa mặt
-
洗面用具
đồ dùng rửa mặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng độc lập hơi trang trọng, hội thoại thường nói “rửa mặt”. Nhưng rất phổ biến trong từ ghép về thiết bị, nơi chốn như bồn rửa, phòng rửa mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「洗面(せんめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国境を越える貨物・手荷物を検査し、関税の徴収や輸出入規制を行う行政機関。
- 顔を水や洗浄料で洗うこと。ホテルなどでは洗面設備・場所を表す複合語にもなる。
- 強い希望や決意を込めて、どんなことがあっても実現したいという気持ちを表す。
- 大学で少人数の学生が指導教員の下、特定テーマを研究・討論する演習授業。セミナーの略。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 顔を水や洗浄料で洗うこと。ホテルなどでは洗面設備・場所を表す複合語にもなる。
Giải thích: 「洗面」 thường dùng trong cụm 「洗面を済ませる」(rửa mặt xong).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
