Nghĩa
phổ biến sản phẩm, hoạt động, ý tưởng để thu hút quan tâm hoặc ủng hộ; quảng cáo, tuyên truyền.
Ví dụ
-
新商品を宣伝する動画をインターネットで公開した。
Video quảng bá sản phẩm mới được đăng trên mạng.
-
駅前で地域の祭りを宣伝するチラシを配った。
Tờ rơi quảng bá lễ hội địa phương được phát trước ga.
-
口コミが店のよい宣伝になっている。
Truyền miệng đang trở thành quảng cáo tốt cho cửa hàng.
-
候補者は演説で自分の政策を盛んに宣伝した。
Ứng viên tích cực tuyên truyền chính sách trong bài diễn thuyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品を宣伝する
quảng bá sản phẩm
-
宣伝用の動画
video quảng cáo
-
宣伝効果
hiệu quả quảng bá
-
よい宣伝になる
trở thành quảng cáo tốt
-
政策を宣伝する
tuyên truyền chính sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Bao quát từ quảng cáo bán hàng đến phổ biến chính sách, tư tưởng. “広告” thường là thông báo cụ thể trên phương tiện; “宣伝” là toàn bộ hoạt động thông tin, nâng hình ảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宣伝(せんでん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。
- 顔を水や洗浄料で洗うこと。ホテルなどでは洗面設備・場所を表す複合語にもなる。
- 国境を越える貨物・手荷物を検査し、関税の徴収や輸出入規制を行う行政機関。
- 商品・活動・考えなどを広く知らせ、関心や支持を得ようとすること。広告や広報。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 商品・活動・考えなどを広く知らせ、関心や支持を得ようとすること。広告や広報。
Giải thích: 「宣伝」 thường dùng trong cụm 「商品を宣伝する」(quảng bá sản phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
