benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「栓」

Cách đọc
せん
Từ loại
名詞

Nghĩa

bộ phận bịt miệng chai, ống; cũng là dụng cụ đóng mở dòng nước, khí như van, vòi.

Ví dụ

  1. 瓶の栓が固くて手では開けられない。

    Nút chai quá chặt nên không mở bằng tay được.

  2. 飲み終わったら容器の栓をしっかり閉めてください。

    Uống xong hãy đóng chặt nắp bình.

  3. 水道の栓をひねると勢いよく水が出た。

    Vặn vòi nước thì nước chảy mạnh.

  4. ガスの元栓を閉めてから外出した。

    Tôi khóa van gas chính rồi mới ra ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 瓶の栓

    nút chai

  • 栓を抜く

    rút nút

  • 栓を閉める

    khóa van

  • 水道の栓

    vòi nước

  • ガスの元栓

    van gas chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với nắp phủ lên miệng, từ nhấn mạnh nút cắm vào lỗ, ống hoặc van chặn dòng. “Rút nút” thường với chai; “đóng van” với nước, gas.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「栓(せん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 容器や管の口をふさぐ部品。水・ガスなどの流れを開閉する器具もいう。
  2. 細い骨を要にして紙や布を張り、折り畳めるようにした手持ちのあおぐ道具。
  3. 今月から二か月前の月。先月のさらに一つ前の月。
  4. 今週から二週間前の週。先週のさらに一つ前の週。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 容器や管の口をふさぐ部品。水・ガスなどの流れを開閉する器具もいう。

Giải thích: 「栓」 thường dùng trong cụm 「瓶の栓」(nút chai).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2