Nghĩa
bộ phận bịt miệng chai, ống; cũng là dụng cụ đóng mở dòng nước, khí như van, vòi.
Ví dụ
-
瓶の栓が固くて手では開けられない。
Nút chai quá chặt nên không mở bằng tay được.
-
飲み終わったら容器の栓をしっかり閉めてください。
Uống xong hãy đóng chặt nắp bình.
-
水道の栓をひねると勢いよく水が出た。
Vặn vòi nước thì nước chảy mạnh.
-
ガスの元栓を閉めてから外出した。
Tôi khóa van gas chính rồi mới ra ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
瓶の栓
nút chai
-
栓を抜く
rút nút
-
栓を閉める
khóa van
-
水道の栓
vòi nước
-
ガスの元栓
van gas chính
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với nắp phủ lên miệng, từ nhấn mạnh nút cắm vào lỗ, ống hoặc van chặn dòng. “Rút nút” thường với chai; “đóng van” với nước, gas.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「栓(せん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 容器や管の口をふさぐ部品。水・ガスなどの流れを開閉する器具もいう。
- 細い骨を要にして紙や布を張り、折り畳めるようにした手持ちのあおぐ道具。
- 今月から二か月前の月。先月のさらに一つ前の月。
- 今週から二週間前の週。先週のさらに一つ前の週。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 容器や管の口をふさぐ部品。水・ガスなどの流れを開閉する器具もいう。
Giải thích: 「栓」 thường dùng trong cụm 「瓶の栓」(nút chai).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
