Nghĩa
người, vật, thời điểm tiến gần; cũng chỉ khoảng cách về số liệu, năng lực, quan hệ thu hẹp.
Ví dụ
-
大型の台風が本州に接近している。
Một cơn bão lớn đang tiến gần Honshu.
-
危険なので野生動物に接近しないでください。
Nguy hiểm nên xin đừng lại gần động vật hoang dã.
-
二人の記録は最後の一周で急速に接近した。
Thành tích hai người nhanh chóng sát lại trong vòng cuối.
-
締め切りが接近し、作業場に緊張感が広がった。
Hạn chót đến gần khiến nơi làm việc căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
台風が接近する
bão tiến gần
-
対象に接近する
tiếp cận đối tượng
-
接近を知らせる
thông báo sự tiếp cận
-
距離が接近する
khoảng cách thu hẹp
-
期限の接近
hạn sắp đến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ trang trọng chỉ khoảng cách thu hẹp, đối tượng theo “Nに接近する”. Dùng cả khi số liệu, thực lực sát nhau; trạng thái chỉ tiếp giáp dùng “接する”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「接近(せっきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物と触れ合う、境界を共有する、人と応対する、情報や出来事に出会う。
- 休まず熱心に働いたり、同じ作業に精を出したりする様子。
- 人・物・時期などが近づくこと。数値・能力・関係などの差が小さくなること。
- 機器・回線・交通などをつないで通じるようにすること。また、列車などが乗り継げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人・物・時期などが近づくこと。数値・能力・関係などの差が小さくなること。
Giải thích: 「接近」 thường dùng trong cụm 「台風が接近する」(bão tiến gần).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
