benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「接近」

Cách đọc
せっきん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

người, vật, thời điểm tiến gần; cũng chỉ khoảng cách về số liệu, năng lực, quan hệ thu hẹp.

Ví dụ

  1. 大型の台風が本州に接近している。

    Một cơn bão lớn đang tiến gần Honshu.

  2. 危険なので野生動物に接近しないでください。

    Nguy hiểm nên xin đừng lại gần động vật hoang dã.

  3. 二人の記録は最後の一周で急速に接近した。

    Thành tích hai người nhanh chóng sát lại trong vòng cuối.

  4. 締め切りが接近し、作業場に緊張感が広がった。

    Hạn chót đến gần khiến nơi làm việc căng thẳng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 台風が接近する

    bão tiến gần

  • 対象に接近する

    tiếp cận đối tượng

  • 接近を知らせる

    thông báo sự tiếp cận

  • 距離が接近する

    khoảng cách thu hẹp

  • 期限の接近

    hạn sắp đến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ trang trọng chỉ khoảng cách thu hẹp, đối tượng theo “Nに接近する”. Dùng cả khi số liệu, thực lực sát nhau; trạng thái chỉ tiếp giáp dùng “接する”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「接近(せっきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物と触れ合う、境界を共有する、人と応対する、情報や出来事に出会う。
  2. 休まず熱心に働いたり、同じ作業に精を出したりする様子。
  3. 人・物・時期などが近づくこと。数値・能力・関係などの差が小さくなること。
  4. 機器・回線・交通などをつないで通じるようにすること。また、列車などが乗り継げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人・物・時期などが近づくこと。数値・能力・関係などの差が小さくなること。

Giải thích: 「接近」 thường dùng trong cụm 「台風が接近する」(bão tiến gần).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2