benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「席」

Cách đọc
せき
Từ loại
名詞

Nghĩa

chỗ được dành để ngồi; còn có thể chỉ nơi tụ họp hoặc vị trí trong tổ chức.

Ví dụ

  1. 指定された席に荷物を置かないでください。

    Xin đừng đặt hành lý lên ghế đã được chỉ định.

  2. 窓側の席が空いていたので移動した。

    Có ghế trống bên cửa sổ nên tôi chuyển sang đó.

  3. 歓迎会の席で新入社員を紹介した。

    Nhân viên mới được giới thiệu tại buổi tiệc chào mừng.

  4. 委員長の席を誰が引き継ぐか話し合った。

    Mọi người bàn ai sẽ kế nhiệm vị trí chủ tịch ủy ban.

Cách kết hợp thường dùng

  • 席に座る

    ngồi vào chỗ

  • 席を立つ

    rời chỗ ngồi

  • 空いている席

    ghế còn trống

  • 会議の席

    buổi họp

  • 責任者の席

    vị trí người phụ trách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhấn mạnh chỗ dành cho người hơn bản thân chiếc ghế. “席を外す” là tạm rời chỗ, “席を立つ” là đứng lên rời đi; nghĩa còn mở rộng sang buổi họp, chức vụ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「席(せき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 座るために割り当てられた場所。会合の場や、組織内の地位を指すこともある。
  2. 地球の中心を通り自転軸に垂直な面と、地表が交わる大円。南北の緯度0度の線。
  3. 人・物・時期などが近づくこと。数値・能力・関係などの差が小さくなること。
  4. 物と触れ合う、境界を共有する、人と応対する、情報や出来事に出会う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 座るために割り当てられた場所。会合の場や、組織内の地位を指すこともある。

Giải thích: 「席」 thường dùng trong cụm 「席に座る」(ngồi vào chỗ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2