Nghĩa
chỗ được dành để ngồi; còn có thể chỉ nơi tụ họp hoặc vị trí trong tổ chức.
Ví dụ
-
指定された席に荷物を置かないでください。
Xin đừng đặt hành lý lên ghế đã được chỉ định.
-
窓側の席が空いていたので移動した。
Có ghế trống bên cửa sổ nên tôi chuyển sang đó.
-
歓迎会の席で新入社員を紹介した。
Nhân viên mới được giới thiệu tại buổi tiệc chào mừng.
-
委員長の席を誰が引き継ぐか話し合った。
Mọi người bàn ai sẽ kế nhiệm vị trí chủ tịch ủy ban.
Cách kết hợp thường dùng
-
席に座る
ngồi vào chỗ
-
席を立つ
rời chỗ ngồi
-
空いている席
ghế còn trống
-
会議の席
buổi họp
-
責任者の席
vị trí người phụ trách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh chỗ dành cho người hơn bản thân chiếc ghế. “席を外す” là tạm rời chỗ, “席を立つ” là đứng lên rời đi; nghĩa còn mở rộng sang buổi họp, chức vụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「席(せき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 座るために割り当てられた場所。会合の場や、組織内の地位を指すこともある。
- 地球の中心を通り自転軸に垂直な面と、地表が交わる大円。南北の緯度0度の線。
- 人・物・時期などが近づくこと。数値・能力・関係などの差が小さくなること。
- 物と触れ合う、境界を共有する、人と応対する、情報や出来事に出会う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 座るために割り当てられた場所。会合の場や、組織内の地位を指すこともある。
Giải thích: 「席」 thường dùng trong cụm 「席に座る」(ngồi vào chỗ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
