Nghĩa
gia công nguyên liệu và sản xuất liên tục hàng hóa, sản phẩm bằng máy hoặc trong nhà máy.
Ví dụ
-
この工場では医療機器を製造している。
Nhà máy này sản xuất thiết bị y tế.
-
製造年月日は容器の底に印刷されています。
Ngày sản xuất được in dưới đáy hộp.
-
原料不足で一部製品の製造を停止した。
Do thiếu nguyên liệu, việc sản xuất một số sản phẩm đã dừng.
-
品質を保つため、製造工程を厳しく管理する。
Để giữ chất lượng, quy trình sản xuất được quản lý nghiêm ngặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品を製造する
sản xuất sản phẩm
-
製造工場
nhà máy sản xuất
-
製造年月日
ngày tháng sản xuất
-
製造工程
quy trình sản xuất
-
国内製造
sản xuất trong nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sản xuất công nghiệp, lặp lại hàng theo chuẩn từ nguyên liệu, thường thấy ở nhà máy và nhãn hàng. “製作” nghiêng về chế tạo máy, mô hình riêng; “制作” nhấn mạnh sáng tạo tác phẩm biểu đạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「製造(せいぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
- 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
- 共通の政治理念や政策を持つ人々が、政権獲得や政策実現を目指して作る政治組織。
- 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
Giải thích: 「製造」 thường dùng trong cụm 「製品を製造する」(sản xuất sản phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
