benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「製造」

Cách đọc
せいぞう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

gia công nguyên liệu và sản xuất liên tục hàng hóa, sản phẩm bằng máy hoặc trong nhà máy.

Ví dụ

  1. この工場では医療機器を製造している。

    Nhà máy này sản xuất thiết bị y tế.

  2. 製造年月日は容器の底に印刷されています。

    Ngày sản xuất được in dưới đáy hộp.

  3. 原料不足で一部製品の製造を停止した。

    Do thiếu nguyên liệu, việc sản xuất một số sản phẩm đã dừng.

  4. 品質を保つため、製造工程を厳しく管理する。

    Để giữ chất lượng, quy trình sản xuất được quản lý nghiêm ngặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 製品を製造する

    sản xuất sản phẩm

  • 製造工場

    nhà máy sản xuất

  • 製造年月日

    ngày tháng sản xuất

  • 製造工程

    quy trình sản xuất

  • 国内製造

    sản xuất trong nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ sản xuất công nghiệp, lặp lại hàng theo chuẩn từ nguyên liệu, thường thấy ở nhà máy và nhãn hàng. “製作” nghiêng về chế tạo máy, mô hình riêng; “制作” nhấn mạnh sáng tạo tác phẩm biểu đạt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「製造(せいぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
  2. 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
  3. 共通の政治理念や政策を持つ人々が、政権獲得や政策実現を目指して作る政治組織。
  4. 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。

Giải thích: 「製造」 thường dùng trong cụm 「製品を製造する」(sản xuất sản phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2