Nghĩa
sống và tiếp tục tồn tại; đặc biệt là duy trì sự sống qua môi trường khắc nghiệt hay nguy hiểm.
Ví dụ
-
遭難した登山者全員の生存が確認された。
Tất cả người leo núi gặp nạn đã được xác nhận còn sống.
-
この植物は乾燥した地域でも生存できる。
Loài cây này có thể sống sót cả ở vùng khô hạn.
-
野生動物は生存のために食べ物を探し続ける。
Động vật hoang dã liên tục tìm thức ăn để sinh tồn.
-
企業が市場で生存するには変化への対応が欠かせない。
Doanh nghiệp muốn tồn tại trên thị trường phải thích ứng với thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
生存を確認する
xác nhận còn sống
-
生存の可能性
khả năng sống sót
-
厳しい環境で生存する
sống trong môi trường khắc nghiệt
-
生存競争
cạnh tranh sinh tồn
-
生存に必要な水
nước cần cho sự sống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tồn tại mà tập trung vào duy trì sự sống. Dùng cho người, động thực vật; nghĩa bóng còn nói doanh nghiệp, văn hóa tồn tại trong cạnh tranh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生存(せいぞん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
- 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
- 共通の政治理念や政策を持つ人々が、政権獲得や政策実現を目指して作る政治組織。
- 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
Giải thích: 「生存」 thường dùng trong cụm 「生存を確認する」(xác nhận còn sống).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
