benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「生存」

Cách đọc
せいぞん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

sống và tiếp tục tồn tại; đặc biệt là duy trì sự sống qua môi trường khắc nghiệt hay nguy hiểm.

Ví dụ

  1. 遭難した登山者全員の生存が確認された。

    Tất cả người leo núi gặp nạn đã được xác nhận còn sống.

  2. この植物は乾燥した地域でも生存できる。

    Loài cây này có thể sống sót cả ở vùng khô hạn.

  3. 野生動物は生存のために食べ物を探し続ける。

    Động vật hoang dã liên tục tìm thức ăn để sinh tồn.

  4. 企業が市場で生存するには変化への対応が欠かせない。

    Doanh nghiệp muốn tồn tại trên thị trường phải thích ứng với thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生存を確認する

    xác nhận còn sống

  • 生存の可能性

    khả năng sống sót

  • 厳しい環境で生存する

    sống trong môi trường khắc nghiệt

  • 生存競争

    cạnh tranh sinh tồn

  • 生存に必要な水

    nước cần cho sự sống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ tồn tại mà tập trung vào duy trì sự sống. Dùng cho người, động thực vật; nghĩa bóng còn nói doanh nghiệp, văn hóa tồn tại trong cạnh tranh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生存(せいぞん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
  2. 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
  3. 共通の政治理念や政策を持つ人々が、政権獲得や政策実現を目指して作る政治組織。
  4. 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。

Giải thích: 「生存」 thường dùng trong cụm 「生存を確認する」(xác nhận còn sống).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2