benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「清掃」

Cách đọc
せいそう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

loại bỏ rác, vết bẩn để làm sạch địa điểm hoặc thiết bị.

Ví dụ

  1. 開店前に店内を清掃して床を磨く。

    Trước khi mở cửa, nhân viên vệ sinh cửa hàng và lau sàn.

  2. 住民が協力して公園の清掃を行った。

    Người dân cùng nhau dọn vệ sinh công viên.

  3. 清掃中のため、この階段は利用できません。

    Cầu thang này không dùng được vì đang vệ sinh.

  4. 機械を定期的に清掃すると故障を防げる。

    Vệ sinh máy định kỳ có thể ngăn hỏng hóc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 店内を清掃する

    vệ sinh cửa hàng

  • 公園の清掃

    dọn vệ sinh công viên

  • 清掃作業

    công việc vệ sinh

  • 清掃中

    đang vệ sinh

  • 定期清掃

    vệ sinh định kỳ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ trang trọng cho việc làm sạch có kế hoạch, mang tính nghiệp vụ ở cơ sở công cộng, nơi làm việc, thiết bị. Việc nhà hằng ngày thường dùng “掃除”; hành chính có thể gồm thu gom rác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「清掃(せいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
  2. 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
  3. ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。
  4. 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。

Giải thích: 「清掃」 thường dùng trong cụm 「店内を清掃する」(vệ sinh cửa hàng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2