Nghĩa
loại bỏ rác, vết bẩn để làm sạch địa điểm hoặc thiết bị.
Ví dụ
-
開店前に店内を清掃して床を磨く。
Trước khi mở cửa, nhân viên vệ sinh cửa hàng và lau sàn.
-
住民が協力して公園の清掃を行った。
Người dân cùng nhau dọn vệ sinh công viên.
-
清掃中のため、この階段は利用できません。
Cầu thang này không dùng được vì đang vệ sinh.
-
機械を定期的に清掃すると故障を防げる。
Vệ sinh máy định kỳ có thể ngăn hỏng hóc.
Cách kết hợp thường dùng
-
店内を清掃する
vệ sinh cửa hàng
-
公園の清掃
dọn vệ sinh công viên
-
清掃作業
công việc vệ sinh
-
清掃中
đang vệ sinh
-
定期清掃
vệ sinh định kỳ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ trang trọng cho việc làm sạch có kế hoạch, mang tính nghiệp vụ ở cơ sở công cộng, nơi làm việc, thiết bị. Việc nhà hằng ngày thường dùng “掃除”; hành chính có thể gồm thu gom rác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「清掃(せいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
- 生きて存在し続けること。特に厳しい環境や危険を乗り越えて命を保つこと。
- ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。
- 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。
Giải thích: 「清掃」 thường dùng trong cụm 「店内を清掃する」(vệ sinh cửa hàng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
