benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「青少年」

Cách đọc
せいしょうねん
Từ loại
名詞

Nghĩa

thế hệ trẻ từ trẻ em đến thanh niên đang trong quá trình trưởng thành; phạm vi tuổi tùy chế độ.

Ví dụ

  1. 市は青少年向けのスポーツ教室を開いている。

    Thành phố mở lớp thể thao dành cho thanh thiếu niên.

  2. 地域の大人が青少年の健全な育成を支える。

    Người lớn trong khu vực hỗ trợ sự trưởng thành lành mạnh của thanh thiếu niên.

  3. 青少年による音楽交流会が文化会館で行われた。

    Buổi giao lưu âm nhạc của thanh thiếu niên được tổ chức tại nhà văn hóa.

  4. この施設は夜間の青少年利用に制限を設けている。

    Cơ sở này đặt hạn chế với thanh thiếu niên sử dụng vào ban đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 青少年向け

    dành cho thanh thiếu niên

  • 青少年の育成

    bồi dưỡng thanh thiếu niên

  • 青少年活動

    hoạt động thanh thiếu niên

  • 青少年を保護する

    bảo vệ thanh thiếu niên

  • 地域の青少年

    thanh thiếu niên địa phương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ tập hợp dùng rộng trong luật, hành chính, giáo dục; độ tuổi cụ thể thay đổi theo quy định, chương trình. Thường gồm cả trẻ nhỏ chứ không chỉ thanh niên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「青少年(せいしょうねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。
  2. 小数部分や分数部分を持たない数。正の整数、0、負の整数を含む。
  3. ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。
  4. 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。

Giải thích: 「青少年」 thường dùng trong cụm 「青少年向け」(dành cho thanh thiếu niên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2