Nghĩa
thế hệ trẻ từ trẻ em đến thanh niên đang trong quá trình trưởng thành; phạm vi tuổi tùy chế độ.
Ví dụ
-
市は青少年向けのスポーツ教室を開いている。
Thành phố mở lớp thể thao dành cho thanh thiếu niên.
-
地域の大人が青少年の健全な育成を支える。
Người lớn trong khu vực hỗ trợ sự trưởng thành lành mạnh của thanh thiếu niên.
-
青少年による音楽交流会が文化会館で行われた。
Buổi giao lưu âm nhạc của thanh thiếu niên được tổ chức tại nhà văn hóa.
-
この施設は夜間の青少年利用に制限を設けている。
Cơ sở này đặt hạn chế với thanh thiếu niên sử dụng vào ban đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
青少年向け
dành cho thanh thiếu niên
-
青少年の育成
bồi dưỡng thanh thiếu niên
-
青少年活動
hoạt động thanh thiếu niên
-
青少年を保護する
bảo vệ thanh thiếu niên
-
地域の青少年
thanh thiếu niên địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ tập hợp dùng rộng trong luật, hành chính, giáo dục; độ tuổi cụ thể thay đổi theo quy định, chương trình. Thường gồm cả trẻ nhỏ chứ không chỉ thanh niên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「青少年(せいしょうねん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。
- 小数部分や分数部分を持たない数。正の整数、0、負の整数を含む。
- ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。
- 原料を加工し、機械や工場で商品・製品を継続的に作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。
Giải thích: 「青少年」 thường dùng trong cụm 「青少年向け」(dành cho thanh thiếu niên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
