benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「清書」

Cách đọc
せいしょ
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

chép lại bản nháp thành bản sạch, ngay ngắn và không sai sót.

Ví dụ

  1. 作文を先生に直してもらってから清書した。

    Sau khi nhờ giáo viên sửa bài văn, tôi chép lại bản sạch.

  2. 鉛筆の下書きをペンで清書してください。

    Hãy dùng bút mực chép sạch bản nháp viết chì.

  3. 提出用の清書に誤字がないか確認した。

    Tôi kiểm tra bản sạch để nộp xem có chữ sai không.

  4. 設計図を清書する作業に午後いっぱいかかった。

    Công việc vẽ lại bản thiết kế sạch đẹp mất cả buổi chiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作文を清書する

    chép sạch bài văn

  • 下書きを清書する

    chép lại bản nháp

  • ペンで清書する

    chép sạch bằng bút mực

  • 清書を提出する

    nộp bản sạch

  • 図面の清書

    bản vẽ sạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối lập bản nháp ở giai đoạn nghĩ nội dung, đây là bản cuối được viết gọn để nộp, lưu. Khác “viết lại” thông thường, từ nhấn mạnh làm chữ và hình thức sạch đẹp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「清書(せいしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。
  2. 小数部分や分数部分を持たない数。正の整数、0、負の整数を含む。
  3. ごみや汚れを取り除き、場所・設備をきれいな状態にすること。
  4. 下書きの文章や文字を、間違いなく整った形に書き直すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 下書きの文章や文字を、間違いなく整った形に書き直すこと。

Giải thích: 「清書」 thường dùng trong cụm 「作文を清書する」(chép sạch bài văn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2