benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「製作」

Cách đọc
せいさく
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

chế tạo máy móc, dụng cụ, sản phẩm từ vật liệu; cũng là sản xuất phim, sân khấu gồm kế hoạch và tài chính.

Ví dụ

  1. 工場で新型の農業機械を製作している。

    Nhà máy đang chế tạo máy nông nghiệp kiểu mới.

  2. 注文に合わせて木製の棚を製作した。

    Chiếc kệ gỗ được chế tạo theo đơn đặt hàng.

  3. 試作品の製作には三週間かかった。

    Việc chế tạo mẫu thử mất ba tuần.

  4. この映画は複数の会社が共同で製作した。

    Bộ phim do nhiều công ty hợp tác sản xuất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機械を製作する

    chế tạo máy

  • 特注品の製作

    chế tạo hàng đặt riêng

  • 試作品を製作する

    chế tạo mẫu thử

  • 製作費を集める

    huy động kinh phí sản xuất

  • 映画を共同製作する

    hợp tác sản xuất phim

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa chính là gia công vật liệu thành vật thật, thường dùng với máy, mô hình, sản phẩm. “制作” cơ bản dành cho nội dung biểu đạt như nghệ thuật, văn bản, hình ảnh; ranh giới có thể khác theo ngành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「製作(せいさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 下書きの文章や文字を、間違いなく整った形に書き直すこと。
  2. 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。
  3. 機械・道具・製品などを材料から作ること。また、映画や舞台の企画・資金面を含む製作。
  4. 小数部分や分数部分を持たない数。正の整数、0、負の整数を含む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 機械・道具・製品などを材料から作ること。また、映画や舞台の企画・資金面を含む製作。

Giải thích: 「製作」 thường dùng trong cụm 「機械を製作する」(chế tạo máy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2