benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「性能」

Cách đọc
せいのう
Từ loại
名詞

Nghĩa

năng lực hoặc mức hoạt động của máy, thiết bị, vật liệu trong việc thực hiện mục đích.

Ví dụ

  1. 新型電池は低温でも高い性能を保つ。

    Pin kiểu mới vẫn giữ hiệu suất cao ở nhiệt độ thấp.

  2. 二台のカメラの性能を比較して購入を決めた。

    Tôi so sánh tính năng hai máy ảnh rồi quyết định mua.

  3. 部品を交換したところ、装置の性能が回復した。

    Sau khi thay linh kiện, hiệu suất thiết bị đã phục hồi.

  4. 断熱性能に優れた窓は冷暖房費を抑えられる。

    Cửa sổ cách nhiệt tốt giúp giảm chi phí sưởi và làm mát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 性能が高い

    hiệu suất cao

  • 性能を比較する

    so sánh tính năng

  • 基本性能

    tính năng cơ bản

  • 性能が低下する

    hiệu suất suy giảm

  • 断熱性能

    khả năng cách nhiệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị tổng hợp mức máy, sản phẩm hoạt động tốt đến đâu. “機能” là loại chức năng được trang bị; “能力” dùng rộng cả cho người, tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「性能(せいのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。
  2. 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
  3. 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
  4. 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。

Giải thích: 「性能」 thường dùng trong cụm 「性能が高い」(hiệu suất cao).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2