Nghĩa
năng lực hoặc mức hoạt động của máy, thiết bị, vật liệu trong việc thực hiện mục đích.
Ví dụ
-
新型電池は低温でも高い性能を保つ。
Pin kiểu mới vẫn giữ hiệu suất cao ở nhiệt độ thấp.
-
二台のカメラの性能を比較して購入を決めた。
Tôi so sánh tính năng hai máy ảnh rồi quyết định mua.
-
部品を交換したところ、装置の性能が回復した。
Sau khi thay linh kiện, hiệu suất thiết bị đã phục hồi.
-
断熱性能に優れた窓は冷暖房費を抑えられる。
Cửa sổ cách nhiệt tốt giúp giảm chi phí sưởi và làm mát.
Cách kết hợp thường dùng
-
性能が高い
hiệu suất cao
-
性能を比較する
so sánh tính năng
-
基本性能
tính năng cơ bản
-
性能が低下する
hiệu suất suy giảm
-
断熱性能
khả năng cách nhiệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị tổng hợp mức máy, sản phẩm hoạt động tốt đến đâu. “機能” là loại chức năng được trang bị; “能力” dùng rộng cả cho người, tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「性能(せいのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。
- 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
- 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
- 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。
Giải thích: 「性能」 thường dùng trong cụm 「性能が高い」(hiệu suất cao).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
