benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「生年月日」

Cách đọc
せいねんがっぴ
Từ loại
名詞

Nghĩa

năm, tháng, ngày một người được sinh ra; dùng trong giấy tờ chính thức để xác minh danh tính.

Ví dụ

  1. 申込欄に氏名と生年月日を記入した。

    Tôi điền họ tên và ngày sinh vào mục đăng ký.

  2. 本人確認のため、生年月日を教えてください。

    Để xác minh danh tính, vui lòng cho biết ngày sinh.

  3. 履歴書の生年月日に書き間違いが見つかった。

    Phát hiện lỗi ghi ngày sinh trong sơ yếu lý lịch.

  4. 西暦で生年月日を入力するよう求められた。

    Tôi được yêu cầu nhập ngày sinh theo dương lịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生年月日を記入する

    ghi ngày sinh

  • 生年月日を確認する

    xác nhận ngày sinh

  • 生年月日の欄

    mục ngày sinh

  • 正しい生年月日

    ngày sinh chính xác

  • 西暦の生年月日

    ngày sinh theo dương lịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

“Sinh nhật” là ngày tháng lặp lại hằng năm hoặc ngày mừng; “生年月日” gồm cả năm sinh và là thông tin cá nhân chính thức, thường ghi theo thứ tự năm-tháng-ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生年月日(せいねんがっぴ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。
  2. 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
  3. 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
  4. 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。

Giải thích: 「生年月日」 thường dùng trong cụm 「生年月日を記入する」(ghi ngày sinh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2