Nghĩa
năm, tháng, ngày một người được sinh ra; dùng trong giấy tờ chính thức để xác minh danh tính.
Ví dụ
-
申込欄に氏名と生年月日を記入した。
Tôi điền họ tên và ngày sinh vào mục đăng ký.
-
本人確認のため、生年月日を教えてください。
Để xác minh danh tính, vui lòng cho biết ngày sinh.
-
履歴書の生年月日に書き間違いが見つかった。
Phát hiện lỗi ghi ngày sinh trong sơ yếu lý lịch.
-
西暦で生年月日を入力するよう求められた。
Tôi được yêu cầu nhập ngày sinh theo dương lịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
生年月日を記入する
ghi ngày sinh
-
生年月日を確認する
xác nhận ngày sinh
-
生年月日の欄
mục ngày sinh
-
正しい生年月日
ngày sinh chính xác
-
西暦の生年月日
ngày sinh theo dương lịch
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Sinh nhật” là ngày tháng lặp lại hằng năm hoặc ngày mừng; “生年月日” gồm cả năm sinh và là thông tin cá nhân chính thức, thường ghi theo thứ tự năm-tháng-ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生年月日(せいねんがっぴ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。
- 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
- 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
- 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。
Giải thích: 「生年月日」 thường dùng trong cụm 「生年月日を記入する」(ghi ngày sinh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
