Nghĩa
cổng làm lối vào chính của trường, công ty, chùa hoặc cơ sở.
Ví dụ
-
試験当日は大学の正門前に集合してください。
Ngày thi hãy tập trung trước cổng chính trường đại học.
-
正門は午後十時に閉まるので注意が必要だ。
Cần lưu ý cổng chính đóng lúc mười giờ tối.
-
警備員が正門で入館証を確認している。
Bảo vệ kiểm tra thẻ ra vào tại cổng chính.
-
工事中は正門ではなく東門を利用する。
Trong thời gian thi công, dùng cổng đông thay cho cổng chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
正門前に集まる
tập trung trước cổng chính
-
正門を通る
đi qua cổng chính
-
正門が閉まる
cổng chính đóng
-
正門の警備
bảo vệ cổng chính
-
正門から入る
vào từ cổng chính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là lối vào chính thức, chủ yếu của nơi có nhiều cổng. “入口” là từ chung dùng cả cho tòa nhà không có cổng; “裏門”, “通用門” là các lối khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「正門(せいもん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
- 組織・制度・取引・合意などが正式に成り立つこと。理論や条件が有効に当てはまること。
- イエス・キリストの誕生を基準とする紀年法。また、一般に使われるグレゴリオ暦。
- 荷物や人を背中に載せて運ぶ。転じて、責任・借金・期待など重いものを引き受ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
Giải thích: 「正門」 thường dùng trong cụm 「正門前に集まる」(tập trung trước cổng chính).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
