benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「正門」

Cách đọc
せいもん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cổng làm lối vào chính của trường, công ty, chùa hoặc cơ sở.

Ví dụ

  1. 試験当日は大学の正門前に集合してください。

    Ngày thi hãy tập trung trước cổng chính trường đại học.

  2. 正門は午後十時に閉まるので注意が必要だ。

    Cần lưu ý cổng chính đóng lúc mười giờ tối.

  3. 警備員が正門で入館証を確認している。

    Bảo vệ kiểm tra thẻ ra vào tại cổng chính.

  4. 工事中は正門ではなく東門を利用する。

    Trong thời gian thi công, dùng cổng đông thay cho cổng chính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正門前に集まる

    tập trung trước cổng chính

  • 正門を通る

    đi qua cổng chính

  • 正門が閉まる

    cổng chính đóng

  • 正門の警備

    bảo vệ cổng chính

  • 正門から入る

    vào từ cổng chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là lối vào chính thức, chủ yếu của nơi có nhiều cổng. “入口” là từ chung dùng cả cho tòa nhà không có cổng; “裏門”, “通用門” là các lối khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「正門(せいもん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
  2. 組織・制度・取引・合意などが正式に成り立つこと。理論や条件が有効に当てはまること。
  3. イエス・キリストの誕生を基準とする紀年法。また、一般に使われるグレゴリオ暦。
  4. 荷物や人を背中に載せて運ぶ。転じて、責任・借金・期待など重いものを引き受ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。

Giải thích: 「正門」 thường dùng trong cụm 「正門前に集まる」(tập trung trước cổng chính).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2