Nghĩa
sự cây hấp thụ dinh dưỡng và phát triển lớn hơn ở thân, lá, rễ.
Ví dụ
-
日当たりがよい場所では苗が早く生長する。
Cây con lớn nhanh ở nơi có ánh nắng tốt.
-
気温の低下で稲の生長が遅れている。
Nhiệt độ giảm khiến lúa phát triển chậm.
-
根の生長を促すために土を柔らかくした。
Tôi làm đất tơi để thúc đẩy rễ phát triển.
-
生長した枝が道路側へ伸びてきた。
Cành cây đã lớn vươn ra phía đường.
Cách kết hợp thường dùng
-
植物が生長する
cây phát triển
-
苗の生長
sự phát triển của cây con
-
生長を促す
thúc đẩy sinh trưởng
-
生長が遅い
phát triển chậm
-
生長期を迎える
bước vào thời kỳ sinh trưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu nói cây lớn lên về thể chất. Từ đồng âm “成長” dùng rộng hơn cho thể chất, tinh thần, năng lực của người, động vật và sự phát triển tổ chức; đôi khi cũng dùng với cây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生長(せいちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の政治理念や政策を持つ人々が、政権獲得や政策実現を目指して作る政治組織。
- 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
- 人が生まれた年・月・日。公的な書類で本人確認などに用いる。
- 機械・装置・材料などが目的を果たす能力や働きの程度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 植物が養分を取り込み、茎・葉・根などを大きく発達させること。
Giải thích: 「生長」 thường dùng trong cụm 「植物が生長する」(cây phát triển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
