Nghĩa
kiểm tra, sửa máy để giữ tình trạng tốt; cũng là xây dựng, hoàn thiện đường sá, chế độ tới trạng thái cần thiết.
Ví dụ
-
長距離を走る前に車を整備してもらった。
Tôi mang xe đi bảo dưỡng trước chuyến đi dài.
-
整備士がエンジンの状態を細かく確認した。
Thợ bảo dưỡng kiểm tra kỹ tình trạng động cơ.
-
市は駅周辺の歩道を整備する計画だ。
Thành phố dự định chỉnh trang vỉa hè quanh ga.
-
高齢者を支える医療体制の整備が急がれる。
Cần gấp rút hoàn thiện hệ thống y tế hỗ trợ người cao tuổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
車を整備する
bảo dưỡng ô tô
-
定期整備
bảo dưỡng định kỳ
-
道路を整備する
chỉnh trang đường sá
-
環境の整備
hoàn thiện môi trường
-
体制を整備する
xây dựng hệ thống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với máy là bảo trì gồm kiểm tra, sửa chữa; với hạ tầng, chế độ là bổ sung phần thiếu để dùng được. Khác “清掃” chỉ loại bỏ vết bẩn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「整備(せいび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
- 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
- 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。
- 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
Giải thích: 「整備」 thường dùng trong cụm 「車を整備する」(bảo dưỡng ô tô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
