benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「整備」

Cách đọc
せいび
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

kiểm tra, sửa máy để giữ tình trạng tốt; cũng là xây dựng, hoàn thiện đường sá, chế độ tới trạng thái cần thiết.

Ví dụ

  1. 長距離を走る前に車を整備してもらった。

    Tôi mang xe đi bảo dưỡng trước chuyến đi dài.

  2. 整備士がエンジンの状態を細かく確認した。

    Thợ bảo dưỡng kiểm tra kỹ tình trạng động cơ.

  3. 市は駅周辺の歩道を整備する計画だ。

    Thành phố dự định chỉnh trang vỉa hè quanh ga.

  4. 高齢者を支える医療体制の整備が急がれる。

    Cần gấp rút hoàn thiện hệ thống y tế hỗ trợ người cao tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車を整備する

    bảo dưỡng ô tô

  • 定期整備

    bảo dưỡng định kỳ

  • 道路を整備する

    chỉnh trang đường sá

  • 環境の整備

    hoàn thiện môi trường

  • 体制を整備する

    xây dựng hệ thống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với máy là bảo trì gồm kiểm tra, sửa chữa; với hạ tầng, chế độ là bổ sung phần thiếu để dùng được. Khác “清掃” chỉ loại bỏ vết bẩn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「整備(せいび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
  2. 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。
  3. 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。
  4. 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 機械を点検・修理して良好に保つこと。また、道路や制度などを必要な状態に整えること。

Giải thích: 「整備」 thường dùng trong cụm 「車を整備する」(bảo dưỡng ô tô).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2