benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「性別」

Cách đọc
せいべつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự phân loại và loại hình của người, động vật theo giới tính sinh học hoặc giới xã hội.

Ví dụ

  1. 応募条件には年齢や性別の制限がない。

    Điều kiện ứng tuyển không hạn chế tuổi hay giới tính.

  2. 調査結果を年代別、性別に分けて分析した。

    Kết quả khảo sát được phân tích theo nhóm tuổi và giới tính.

  3. 制服は性別にかかわらず選べるようになった。

    Đồng phục nay có thể chọn không phụ thuộc giới tính.

  4. 申込書の性別欄を任意回答に変更した。

    Mục giới tính trong đơn được đổi thành trả lời tự nguyện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 性別を問わない

    không phân biệt giới tính

  • 性別による差

    khác biệt theo giới

  • 性別欄

    mục giới tính

  • 性別に分ける

    chia theo giới tính

  • 性別にかかわらず

    bất kể giới tính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường là hạng mục phân loại trong thống kê, giấy tờ, chế độ. Khi phân biệt giới tính sinh học và giới xã hội, cần nêu rõ đang hỏi nội dung nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「性別(せいべつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
  2. 組織・制度・取引・合意などが正式に成り立つこと。理論や条件が有効に当てはまること。
  3. イエス・キリストの誕生を基準とする紀年法。また、一般に使われるグレゴリオ暦。
  4. 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。

Giải thích: 「性別」 thường dùng trong cụm 「性別を問わない」(không phân biệt giới tính).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2