Nghĩa
họ biểu thị gia đình, huyết thống và đi trước hoặc sau tên cá nhân; còn có nghĩa tước hiệu thân phận thời cổ.
Ví dụ
-
結婚後も職場では以前の姓を使っている。
Sau khi kết hôn, cô ấy vẫn dùng họ cũ ở nơi làm việc.
-
申請書には姓と名を分けて記入してください。
Vui lòng ghi riêng họ và tên trong đơn.
-
同じ姓の人が多いので、下の名前で呼び合う。
Vì có nhiều người cùng họ nên mọi người gọi nhau bằng tên.
-
この地域に多い姓の由来を歴史資料で調べた。
Tôi tra nguồn gốc họ phổ biến ở vùng này trong tư liệu lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
姓と名
họ và tên
-
以前の姓
họ trước đây
-
姓を変える
đổi họ
-
同じ姓
cùng họ
-
姓の由来
nguồn gốc họ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gần đồng nghĩa “名字/苗字” trong tên Nhật, nhưng thường ghép “姓と名” trong giấy tờ, chế độ. Cách đọc thông thường là “せい”; lịch sử cổ có cách đọc khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「姓(せい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家族・血縁のまとまりを示し、個人名の前後に付く名字。古代の身分称号を指す用法もある。
- 映画・番組・絵画・文章など、表現を伴う作品を作り上げること。
- 機械・道具・製品などを材料から作ること。また、映画や舞台の企画・資金面を含む製作。
- 下書きの文章や文字を、間違いなく整った形に書き直すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 家族・血縁のまとまりを示し、個人名の前後に付く名字。古代の身分称号を指す用法もある。
Giải thích: 「姓」 thường dùng trong cụm 「姓と名」(họ và tên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
