benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「姓」

Cách đọc
せい
Từ loại
名詞

Nghĩa

họ biểu thị gia đình, huyết thống và đi trước hoặc sau tên cá nhân; còn có nghĩa tước hiệu thân phận thời cổ.

Ví dụ

  1. 結婚後も職場では以前の姓を使っている。

    Sau khi kết hôn, cô ấy vẫn dùng họ cũ ở nơi làm việc.

  2. 申請書には姓と名を分けて記入してください。

    Vui lòng ghi riêng họ và tên trong đơn.

  3. 同じ姓の人が多いので、下の名前で呼び合う。

    Vì có nhiều người cùng họ nên mọi người gọi nhau bằng tên.

  4. この地域に多い姓の由来を歴史資料で調べた。

    Tôi tra nguồn gốc họ phổ biến ở vùng này trong tư liệu lịch sử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 姓と名

    họ và tên

  • 以前の姓

    họ trước đây

  • 姓を変える

    đổi họ

  • 同じ姓

    cùng họ

  • 姓の由来

    nguồn gốc họ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần đồng nghĩa “名字/苗字” trong tên Nhật, nhưng thường ghép “姓と名” trong giấy tờ, chế độ. Cách đọc thông thường là “せい”; lịch sử cổ có cách đọc khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「姓(せい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家族・血縁のまとまりを示し、個人名の前後に付く名字。古代の身分称号を指す用法もある。
  2. 映画・番組・絵画・文章など、表現を伴う作品を作り上げること。
  3. 機械・道具・製品などを材料から作ること。また、映画や舞台の企画・資金面を含む製作。
  4. 下書きの文章や文字を、間違いなく整った形に書き直すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 家族・血縁のまとまりを示し、個人名の前後に付く名字。古代の身分称号を指す用法もある。

Giải thích: 「姓」 thường dùng trong cụm 「姓と名」(họ và tên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2