Nghĩa
sảng khoái; tươi mát; trong trẻo
Ví dụ
-
雨上がりの朝は空気が爽やかだ。
Không khí buổi sáng sau mưa thật trong lành.
-
彼女は爽やかな笑顔で客を迎えた。
Cô ấy đón khách bằng nụ cười tươi sáng.
-
運動した後、爽やかな気分になった。
Sau khi vận động, tôi cảm thấy sảng khoái.
-
司会者の爽やかな声が会場に響いた。
Giọng nói trong trẻo của người dẫn vang khắp hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
爽やかな朝
buổi sáng trong lành
-
爽やかな笑顔
nụ cười tươi sáng
-
爽やかな風
làn gió mát lành
-
気分が爽やかだ
cảm thấy sảng khoái
-
爽やかな声
giọng nói trong trẻo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả không khí, gió, tâm trạng hay tính cách mang cảm giác dễ chịu, không nặng nề. Khác với “涼しい” chỉ nhiệt độ mát, từ còn dùng cho sự thanh thản về tinh thần. Nó cũng tả giọng nói hay lời lẽ rõ ràng, lưu loát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「爽やか(さわやか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 三本の線分で囲まれ、三つの角を持つ形。また、三角形のもの。
- 気候・気分・人の印象などが、すっきりして気持ちよい。声や話し方が明快だ。
- 数の計算や図形などを学ぶ、小学校の教科。簡単な数の計算。
- 水溶液などが酸の性質を示すこと、またはその性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 気候・気分・人の印象などが、すっきりして気持ちよい。声や話し方が明快だ。
Giải thích: 「爽やか」 thường dùng trong cụm 「爽やかな朝」(buổi sáng trong lành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
