benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「さっさと」

Cách đọc
さっさと
Từ loại
副詞

Nghĩa

nhanh chóng; mau lẹ; không chần chừ

Ví dụ

  1. 仕事が終わったら、さっさと帰ろう。

    Xong việc thì chúng ta về ngay thôi.

  2. 彼は返事もせず、さっさと部屋を出た。

    Anh ấy không trả lời mà nhanh chóng rời khỏi phòng.

  3. 雨が降る前にさっさと片付けてしまおう。

    Hãy mau chóng dọn xong trước khi trời mưa.

  4. 迷っていないで、さっさと決めてください。

    Đừng chần chừ nữa, hãy quyết định nhanh lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • さっさと帰る

    về ngay

  • さっさと片付ける

    dọn nhanh

  • さっさと決める

    quyết định nhanh

  • さっさと歩く

    đi nhanh

  • さっさと済ませる

    làm xong nhanh chóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phó từ chỉ hành động nhanh và không do dự. Trong mệnh lệnh hay thúc giục, từ có thể chứa sự sốt ruột và nghe khá mạnh. “すぐ” cũng chỉ thời gian ngắn, còn “さっさと” nhấn mạnh sự mau lẹ và không chần chừ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「さっさと」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 写真や映画・動画をカメラで撮ること。
  2. 鉄などの金属が酸化して表面にできる赤茶色などの物質。
  3. ためらったり時間をかけたりせず、すばやく行動する様子。
  4. 金属の表面に錆ができる。比喩的に、能力などが鈍る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ためらったり時間をかけたりせず、すばやく行動する様子。

Giải thích: 「さっさと」 thường dùng trong cụm 「さっさと帰る」(về ngay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2