Nghĩa
khấu trừ; trừ đi; số ròng
Ví dụ
-
給料から税金を差し引いて手取り額を計算する。
Thuế được khấu trừ khỏi lương để tính tiền thực nhận.
-
経費を差し引くと利益は五万円だった。
Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận là năm mươi nghìn yên.
-
値引き分を差し引いて請求書を作った。
Hóa đơn được lập sau khi khấu trừ phần giảm giá.
-
収入と支出の差し引きはほぼゼロだ。
Chênh lệch ròng giữa thu và chi gần như bằng không.
Cách kết hợp thường dùng
-
税金を差し引く
khấu trừ thuế
-
経費を差し引く
trừ chi phí
-
差し引きゼロ
ròng bằng không
-
差し引き残高
số dư ròng
-
差し引き計算
tính khấu trừ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ trừ một khoản hay số lượng khỏi khoản khác và cả giá trị ròng kết quả. Động từ là “差し引く”. “控除” trang trọng cho thuế, bảo hiểm theo chế độ, còn “差し引き” dùng cả trong tính toán hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「差し引き(さしひき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新鮮な魚介類などを生のまま薄く切って食べる日本料理。
- 液体や粉末などをすくったり、量ったりする小さな道具。
- 先の鋭い物を突き入れる。また、虫などが針で皮膚を傷つける。
- ある数量から別の数量を引くこと。また、加減したあとの残り・正味。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある数量から別の数量を引くこと。また、加減したあとの残り・正味。
Giải thích: 「差し引き」 thường dùng trong cụm 「税金を差し引く」(khấu trừ thuế).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
