Nghĩa
nhân viên hưởng lương; nhân viên công ty
Ví dụ
-
父は都内の会社に勤めるサラリーマンだ。
Cha tôi là nhân viên làm việc cho một công ty ở Tokyo.
-
駅前は通勤中のサラリーマンで混雑していた。
Trước ga đông nghịt nhân viên công ty đang đi làm.
-
彼は十年間のサラリーマン生活を終えて独立した。
Anh ấy kết thúc mười năm làm công ăn lương rồi ra làm riêng.
-
サラリーマンの働き方も多様になっている。
Cách làm việc của người hưởng lương cũng ngày càng đa dạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
典型的なサラリーマン
người làm công ăn lương điển hình
-
サラリーマン生活
cuộc sống làm công ăn lương
-
一般のサラリーマン
người làm công ăn lương bình thường
-
サラリーマン家庭
gia đình viên chức
-
サラリーマンを辞める
nghỉ việc làm công ăn lương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ tiếng Anh kiểu Nhật, chỉ người làm cho công ty và nhận lương định kỳ như hằng tháng. Từ salaryman trong tiếng Anh ít dùng ngoài ngữ cảnh về xã hội Nhật. “会社員” trung tính hơn, nhấn mạnh nơi làm việc và phù hợp cả hoàn cảnh trang trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「サラリーマン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大きな音や声が続いて落ち着かない。また、社会などが乱れて不安定だ。
- 気候・気分・人の印象などが、すっきりして気持ちよい。声や話し方が明快だ。
- 三本の線分で囲まれ、三つの角を持つ形。また、三角形のもの。
- 会社などに雇われ、給料を受け取って働く人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 会社などに雇われ、給料を受け取って働く人。
Giải thích: 「サラリーマン」 thường dùng trong cụm 「典型的なサラリーマン」(người làm công ăn lương điển hình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
