benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「算数」

Cách đọc
さんすう
Từ loại
名詞

Nghĩa

số học; môn toán tiểu học

Ví dụ

  1. 小学生の弟は算数の宿題をしている。

    Em trai học tiểu học đang làm bài tập môn toán.

  2. 算数で分数の足し算を習った。

    Tôi đã học phép cộng phân số trong môn toán tiểu học.

  3. 買い物には簡単な算数が必要だ。

    Việc mua sắm cần những phép tính số học đơn giản.

  4. 先生が算数の問題を黒板に書いた。

    Giáo viên viết bài toán số học lên bảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 算数の授業

    tiết toán tiểu học

  • 算数の問題

    bài toán số học

  • 算数を習う

    học số học

  • 算数が得意だ

    giỏi số học

  • 簡単な算数

    phép tính đơn giản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên môn học ở tiểu học Nhật Bản, gồm số, phép tính và hình học cơ bản. Từ cấp trung học cơ sở trở lên thường gọi là “数学”. Trong đời thường, từ còn chỉ phép tính số lượng đơn giản như trong “それくらいの算数”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「算数(さんすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水溶液などが酸の性質を示すこと、またはその性質。
  2. 農産物・水産物・工業製品などを生産する土地や地域。
  3. 全体の性質を調べたり、見本として示したりするために取り出した一部。
  4. 数の計算や図形などを学ぶ、小学校の教科。簡単な数の計算。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 数の計算や図形などを学ぶ、小学校の教科。簡単な数の計算。

Giải thích: 「算数」 thường dùng trong cụm 「算数の授業」(tiết toán tiểu học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2