benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「酸性」

Cách đọc
さんせい
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

tính axit; có tính axit

Ví dụ

  1. この液体は酸性なので素手で触らないでください。

    Chất lỏng này có tính axit nên đừng chạm bằng tay không.

  2. 雨の影響で土壌が酸性に傾いた。

    Do ảnh hưởng của mưa, đất chuyển dần sang tính axit.

  3. 青いリトマス紙は酸性の液体で赤くなる。

    Giấy quỳ xanh chuyển đỏ trong chất lỏng có tính axit.

  4. 酸性を弱めるために薬剤を加えた。

    Người ta thêm hóa chất để giảm độ axit.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酸性の液体

    chất lỏng có tính axit

  • 酸性に傾く

    chuyển sang tính axit

  • 強い酸性

    tính axit mạnh

  • 土壌の酸性

    độ axit của đất

  • 酸性を弱める

    giảm độ axit

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tính chất của axit khi chất hòa tan trong nước, tương ứng trạng thái pH nhỏ hơn 7. Từ có thể bổ nghĩa danh từ như “酸性の液体”. Trái nghĩa là “アルカリ性”, ở giữa là “中性”. Nó không chỉ vị chua của thực phẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酸性(さんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水溶液などが酸の性質を示すこと、またはその性質。
  2. 農産物・水産物・工業製品などを生産する土地や地域。
  3. 全体の性質を調べたり、見本として示したりするために取り出した一部。
  4. 山に広がる森林。また、山や森林として利用・所有される土地。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 水溶液などが酸の性質を示すこと、またはその性質。

Giải thích: 「酸性」 thường dùng trong cụm 「酸性の液体」(chất lỏng có tính axit).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2