Nghĩa
rừng núi; đất rừng
Ví dụ
-
火災で広い山林が焼けた。
Một vùng rừng núi rộng lớn đã bị cháy.
-
祖父から小さな山林を相続した。
Tôi thừa kế một mảnh đất rừng nhỏ từ ông.
-
山林を守るために定期的な手入れが必要だ。
Cần chăm sóc định kỳ để bảo vệ rừng núi.
-
無断で山林に入らないよう看板が立っている。
Có biển yêu cầu không tự ý đi vào khu rừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
広い山林
rừng núi rộng lớn
-
山林を所有する
sở hữu đất rừng
-
山林を守る
bảo vệ rừng núi
-
山林火災
cháy rừng
-
山林に入る
đi vào rừng núi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ rừng mọc trên núi mà còn chỉ đất rừng thuộc đối tượng sở hữu, quản lý hay đăng ký. “森林” nói rộng về nơi cây cối mọc thành rừng, còn “山林” phù hợp cả ngữ cảnh xem vùng núi như đất đai hoặc tài sản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「山林(さんりん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学生や社会人などが、共通の趣味・活動のために作る仲間の集まり。
- 学校に籍を置き、その学校の学生・生徒であること。
- 建築や加工の材料として使う木材。
- 山に広がる森林。また、山や森林として利用・所有される土地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 山に広がる森林。また、山や森林として利用・所有される土地。
Giải thích: 「山林」 thường dùng trong cụm 「広い山林」(rừng núi rộng lớn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
