Nghĩa
mẫu; mẫu thử; mẫu vật
Ví dụ
-
新商品のサンプルを店頭で配っている。
Cửa hàng đang phát mẫu thử của sản phẩm mới.
-
検査のために水のサンプルを採取した。
Người ta lấy mẫu nước để kiểm tra.
-
応募前に文章のサンプルを読んでおく。
Tôi đọc trước bài viết mẫu trước khi nộp đơn.
-
レストランの入口に料理のサンプルが並んでいる。
Các mô hình món ăn được bày ở lối vào nhà hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品のサンプル
mẫu sản phẩm
-
サンプルを採取する
lấy mẫu
-
無料サンプル
mẫu dùng thử miễn phí
-
文章のサンプル
bài viết mẫu
-
食品サンプル
mô hình món ăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy mục đích, từ có thể chỉ mẫu lấy từ đối tượng khảo sát, hàng dùng thử hay ví dụ làm chuẩn. “食品サンプル” ở nhà hàng Nhật là mô hình trưng bày tái hiện món ăn. “見本” chủ yếu là vật được đưa ra để so sánh hoặc lựa chọn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「サンプル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 山に広がる森林。また、山や森林として利用・所有される土地。
- 学生や社会人などが、共通の趣味・活動のために作る仲間の集まり。
- 全体の性質を調べたり、見本として示したりするために取り出した一部。
- 学校に籍を置き、その学校の学生・生徒であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 全体の性質を調べたり、見本として示したりするために取り出した一部。
Giải thích: 「サンプル」 thường dùng trong cụm 「商品のサンプル」(mẫu sản phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
