Nghĩa
tam giác; hình tam giác
Ví dụ
-
紙を三角に折って飾りを作った。
Tôi gấp giấy thành hình tam giác để làm đồ trang trí.
-
地図の三角の印が集合場所を示している。
Dấu tam giác trên bản đồ chỉ địa điểm tập trung.
-
三角の屋根に雪が積もっている。
Tuyết đang phủ trên mái nhà hình tam giác.
-
三人の関係が複雑な三角関係になった。
Quan hệ giữa ba người trở thành một mối quan hệ tay ba phức tạp.
Cách kết hợp thường dùng
-
三角に折る
gấp thành tam giác
-
三角の印
dấu hình tam giác
-
三角の屋根
mái nhà hình tam giác
-
三角定規
thước ê-ke
-
三角関係
mối quan hệ tay ba
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ thông dụng chỉ hình dạng. Có thể kết hợp với trợ từ “に” như “三角に切る” để tả sự thay đổi hình. Trong toán học, khi nói chính xác về hình học dùng “三角形”. Từ còn xuất hiện trong nhiều từ ghép ẩn dụ như “三角関係”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「三角(さんかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数の計算や図形などを学ぶ、小学校の教科。簡単な数の計算。
- 水溶液などが酸の性質を示すこと、またはその性質。
- 三本の線分で囲まれ、三つの角を持つ形。また、三角形のもの。
- 農産物・水産物・工業製品などを生産する土地や地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 三本の線分で囲まれ、三つの角を持つ形。また、三角形のもの。
Giải thích: 「三角」 thường dùng trong cụm 「三角に折る」(gấp thành tam giác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
