benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「産地」

Cách đọc
さんち
Từ loại
名詞

Nghĩa

vùng sản xuất; nơi xuất xứ

Ví dụ

  1. このりんごは青森県から産地直送で届いた。

    Những quả táo này được giao thẳng từ vùng sản xuất ở tỉnh Aomori.

  2. 商品のラベルで原料の産地を確認する。

    Tôi kiểm tra nơi xuất xứ của nguyên liệu trên nhãn hàng.

  3. 北海道は乳製品の主要な産地として知られる。

    Hokkaido nổi tiếng là vùng sản xuất sản phẩm sữa chủ yếu.

  4. 産地によって茶の香りや味が異なる。

    Hương và vị trà khác nhau tùy theo vùng sản xuất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 米の産地

    vùng sản xuất gạo

  • 主要な産地

    vùng sản xuất chủ yếu

  • 産地を確認する

    kiểm tra nơi xuất xứ

  • 産地直送

    giao thẳng từ nơi sản xuất

  • 産地による違い

    khác biệt theo vùng sản xuất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ khu vực sản xuất nông lâm thủy sản hay hàng hóa và thường dùng trong quan hệ với sản phẩm. “原産地” là thuật ngữ ghi nhãn xác định nơi đầu tiên sản xuất hoặc khai thác. “出身地” thường chỉ nơi một người sinh ra, lớn lên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「産地(さんち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全体の性質を調べたり、見本として示したりするために取り出した一部。
  2. 農産物・水産物・工業製品などを生産する土地や地域。
  3. 山に広がる森林。また、山や森林として利用・所有される土地。
  4. 学生や社会人などが、共通の趣味・活動のために作る仲間の集まり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 農産物・水産物・工業製品などを生産する土地や地域。

Giải thích: 「産地」 thường dùng trong cụm 「米の産地」(vùng sản xuất gạo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2