Nghĩa
tác giả; người sáng tác
Ví dụ
-
小説の作者が読者の質問に答えた。
Tác giả tiểu thuyết trả lời câu hỏi của độc giả.
-
この絵の作者はまだ分かっていない。
Tác giả bức tranh này vẫn chưa được xác định.
-
作者の意図を作品の背景から考える。
Ta suy xét ý đồ tác giả từ bối cảnh tác phẩm.
-
受賞した作者に記念品が贈られた。
Người sáng tác đoạt giải được tặng quà lưu niệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
作品の作者
tác giả tác phẩm
-
作者の意図
ý đồ tác giả
-
作者名
tên tác giả
-
作者に尋ねる
hỏi tác giả
-
若い作者
tác giả trẻ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ người tạo ra một tác phẩm cụ thể trong văn học, mỹ thuật, âm nhạc. “著者” chủ yếu là người viết sách, luận văn; “作家” là người sáng tác như nghề hay hoạt động lâu dài. “作者” nhấn mạnh quan hệ với một tác phẩm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「作者(さくしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。
- 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
- 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
- 文章・絵画・音楽などの作品を作った人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 文章・絵画・音楽などの作品を作った人。
Giải thích: 「作者」 thường dùng trong cụm 「作品の作者」(tác giả tác phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
