benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「作者」

Cách đọc
さくしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tác giả; người sáng tác

Ví dụ

  1. 小説の作者が読者の質問に答えた。

    Tác giả tiểu thuyết trả lời câu hỏi của độc giả.

  2. この絵の作者はまだ分かっていない。

    Tác giả bức tranh này vẫn chưa được xác định.

  3. 作者の意図を作品の背景から考える。

    Ta suy xét ý đồ tác giả từ bối cảnh tác phẩm.

  4. 受賞した作者に記念品が贈られた。

    Người sáng tác đoạt giải được tặng quà lưu niệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作品の作者

    tác giả tác phẩm

  • 作者の意図

    ý đồ tác giả

  • 作者名

    tên tác giả

  • 作者に尋ねる

    hỏi tác giả

  • 若い作者

    tác giả trẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ người tạo ra một tác phẩm cụ thể trong văn học, mỹ thuật, âm nhạc. “著者” chủ yếu là người viết sách, luận văn; “作家” là người sáng tác như nghề hay hoạt động lâu dài. “作者” nhấn mạnh quan hệ với một tác phẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「作者(さくしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。
  2. 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
  3. 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
  4. 文章・絵画・音楽などの作品を作った人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 文章・絵画・音楽などの作品を作った人。

Giải thích: 「作者」 thường dùng trong cụm 「作品の作者」(tác giả tác phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2