Nghĩa
soạn; lập; tạo
Ví dụ
-
会議の議事録を作成して全員に送った。
Tôi soạn biên bản cuộc họp và gửi cho mọi người.
-
来年度の事業計画を作成する。
Chúng tôi lập kế hoạch kinh doanh cho năm tới.
-
入力された情報から一覧表が自動作成される。
Bảng danh sách được tự động tạo từ thông tin đã nhập.
-
契約書の案を弁護士が作成した。
Luật sư đã soạn dự thảo hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
文書を作成する
soạn văn bản
-
計画を作成する
lập kế hoạch
-
一覧を作成する
tạo danh sách
-
資料作成
soạn tài liệu
-
自動作成
tạo tự động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tổng hợp nội dung thành giấy tờ, bài viết, kế hoạch, dữ liệu. “作製” dùng khi chế tạo vật cụ thể như máy, mô hình, mẫu; “制作” thường dùng cho sản phẩm sáng tạo như phim, mỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「作成(さくせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
- 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
- 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
- 他人に聞こえにくい小さな声で話す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
Giải thích: 「作成」 thường dùng trong cụm 「文書を作成する」(soạn văn bản).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
