benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「作製」

Cách đọc
さくせい
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

chế tạo; làm ra vật thể

Ví dụ

  1. 実験に使う装置を研究室で作製した。

    Thiết bị dùng cho thí nghiệm được chế tạo trong phòng nghiên cứu.

  2. 建物の縮小模型を作製する。

    Chúng tôi làm mô hình thu nhỏ của tòa nhà.

  3. 採取した組織から顕微鏡用の標本を作製した。

    Mẫu quan sát kính hiển vi được làm từ mô đã lấy.

  4. 部品の作製には高い精度が求められる。

    Việc chế tạo linh kiện đòi hỏi độ chính xác cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 装置を作製する

    chế tạo thiết bị

  • 模型を作製する

    làm mô hình

  • 標本を作製する

    làm mẫu vật

  • 部品の作製

    chế tạo linh kiện

  • 試作品を作製する

    làm sản phẩm thử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ gia công vật liệu để làm thiết bị, linh kiện, mô hình, mẫu vật. “作成” thường dùng cho văn bản, kế hoạch, dữ liệu; “制作” cho tác phẩm sáng tạo như nghệ thuật, phim. Vì đồng âm nên chọn chữ theo đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「作製(さくせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
  2. 他人に聞こえにくい小さな声で話す。
  3. 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
  4. 先の鋭い物が別の物に突き入り、抜けずに止まる。また、言葉・作品が心に強く響く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。

Giải thích: 「作製」 thường dùng trong cụm 「装置を作製する」(chế tạo thiết bị).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2