Nghĩa
chế tạo; làm ra vật thể
Ví dụ
-
実験に使う装置を研究室で作製した。
Thiết bị dùng cho thí nghiệm được chế tạo trong phòng nghiên cứu.
-
建物の縮小模型を作製する。
Chúng tôi làm mô hình thu nhỏ của tòa nhà.
-
採取した組織から顕微鏡用の標本を作製した。
Mẫu quan sát kính hiển vi được làm từ mô đã lấy.
-
部品の作製には高い精度が求められる。
Việc chế tạo linh kiện đòi hỏi độ chính xác cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
装置を作製する
chế tạo thiết bị
-
模型を作製する
làm mô hình
-
標本を作製する
làm mẫu vật
-
部品の作製
chế tạo linh kiện
-
試作品を作製する
làm sản phẩm thử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ gia công vật liệu để làm thiết bị, linh kiện, mô hình, mẫu vật. “作成” thường dùng cho văn bản, kế hoạch, dữ liệu; “制作” cho tác phẩm sáng tạo như nghệ thuật, phim. Vì đồng âm nên chọn chữ theo đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「作製(さくせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
- 他人に聞こえにくい小さな声で話す。
- 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
- 先の鋭い物が別の物に突き入り、抜けずに止まる。また、言葉・作品が心に強く響く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
Giải thích: 「作製」 thường dùng trong cụm 「装置を作製する」(chế tạo thiết bị).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
