benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「サークル」

Cách đọc
サークル
Từ loại
名詞

Nghĩa

câu lạc bộ; nhóm cùng sở thích

Ví dụ

  1. 大学で写真のサークルに入った。

    Tôi tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh ở đại học.

  2. 週末は社会人のテニスサークルで練習している。

    Cuối tuần tôi luyện tập trong câu lạc bộ quần vợt của người đi làm.

  3. 新しいサークルのメンバーを募集する。

    Chúng tôi tuyển thành viên cho câu lạc bộ mới.

  4. サークル活動を通じて友人が増えた。

    Tôi có thêm bạn bè thông qua hoạt động câu lạc bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • サークルに入る

    tham gia câu lạc bộ

  • サークル活動

    hoạt động câu lạc bộ

  • 趣味のサークル

    nhóm cùng sở thích

  • サークルの代表

    trưởng câu lạc bộ

  • サークルのメンバー

    thành viên câu lạc bộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nhóm tương đối tự chủ tập hợp vì sở thích hay mục đích chung. Ở đại học, từ thường chỉ nhóm có quy mô và quy định linh hoạt hơn “部”, nhưng cách phân biệt tùy tổ chức. Từ cũng có nghĩa hình tròn, song trong tiếng Nhật hằng ngày nghĩa đoàn thể được dùng nhiều.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「サークル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学生や社会人などが、共通の趣味・活動のために作る仲間の集まり。
  2. 学校に籍を置き、その学校の学生・生徒であること。
  3. 建築や加工の材料として使う木材。
  4. 畳を敷いた日本式の部屋。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学生や社会人などが、共通の趣味・活動のために作る仲間の集まり。

Giải thích: 「サークル」 thường dùng trong cụm 「サークルに入る」(tham gia câu lạc bộ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2