Nghĩa
xóa; loại bỏ
Ví dụ
-
誤って登録したデータを削除した。
Tôi đã xóa dữ liệu đăng ký nhầm.
-
文章から重複する一文を削除する。
Tôi xóa câu bị lặp khỏi bài viết.
-
不要なアプリを端末から削除した。
Ứng dụng không cần thiết được xóa khỏi thiết bị.
-
名簿から退会者の名前が削除された。
Tên người đã rời hội được xóa khỏi danh sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
データを削除する
xóa dữ liệu
-
項目を削除する
xóa mục
-
削除を取り消す
hoàn tác xóa
-
完全に削除する
xóa hoàn toàn
-
名簿から削除する
xóa khỏi danh sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ xóa chữ, hồ sơ, tệp hay mục. “消去” tập trung vào làm biến mất dấu vết, ký ức, dữ liệu; “削除” nhấn mạnh loại phần được chỉ định ra khỏi toàn thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「削除(さくじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。
- 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
- 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
- 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。
Giải thích: 「削除」 thường dùng trong cụm 「データを削除する」(xóa dữ liệu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
