benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「削除」

Cách đọc
さくじょ
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

xóa; loại bỏ

Ví dụ

  1. 誤って登録したデータを削除した。

    Tôi đã xóa dữ liệu đăng ký nhầm.

  2. 文章から重複する一文を削除する。

    Tôi xóa câu bị lặp khỏi bài viết.

  3. 不要なアプリを端末から削除した。

    Ứng dụng không cần thiết được xóa khỏi thiết bị.

  4. 名簿から退会者の名前が削除された。

    Tên người đã rời hội được xóa khỏi danh sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • データを削除する

    xóa dữ liệu

  • 項目を削除する

    xóa mục

  • 削除を取り消す

    hoàn tác xóa

  • 完全に削除する

    xóa hoàn toàn

  • 名簿から削除する

    xóa khỏi danh sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ xóa chữ, hồ sơ, tệp hay mục. “消去” tập trung vào làm biến mất dấu vết, ký ức, dữ liệu; “削除” nhấn mạnh loại phần được chỉ định ra khỏi toàn thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「削除(さくじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。
  2. 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
  3. 機械・模型・標本など、具体的な物を作ること。
  4. 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。

Giải thích: 「削除」 thường dùng trong cụm 「データを削除する」(xóa dữ liệu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2