benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「索引」

Cách đọc
さくいん
Từ loại
名詞

Nghĩa

mục lục tra cứu; chỉ mục

Ví dụ

  1. 本の巻末の索引で人物名を探した。

    Tôi tìm tên nhân vật trong chỉ mục cuối sách.

  2. 索引から必要な用語のページを確認する。

    Tôi kiểm tra trang của thuật ngữ cần tìm trong chỉ mục.

  3. 専門用語を五十音順に並べた索引を付けた。

    Một chỉ mục thuật ngữ chuyên môn theo thứ tự kana được thêm vào.

  4. 索引が詳しいので、この辞典は調べやすい。

    Từ điển này dễ tra vì chỉ mục rất chi tiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 索引で調べる

    tra bằng chỉ mục

  • 巻末索引

    chỉ mục cuối sách

  • 索引を付ける

    thêm chỉ mục

  • 事項索引

    chỉ mục sự việc

  • 索引から探す

    tìm từ chỉ mục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này là danh sách dẫn từ thuật ngữ, tên người, sự việc đến vị trí trong sách hay tài liệu. “目次” liệt kê chương mục theo thứ tự văn bản, còn “索引” sắp từ ngữ theo trật tự nhất định để tra riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「索引(さくいん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章・絵画・音楽などの作品を作った人。
  2. 文章・データ・項目など、不要な部分を取り除くこと。
  3. 本の語句・事項を探せるよう、掲載ページとともに並べた一覧。
  4. 文書・計画・表・データなどを作り上げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 本の語句・事項を探せるよう、掲載ページとともに並べた一覧。

Giải thích: 「索引」 thường dùng trong cụm 「索引で調べる」(tra bằng chỉ mục).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2