Nghĩa
quán rượu; quán bar
Ví dụ
-
港の近くの小さな酒場に入った。
Tôi vào một quán rượu nhỏ gần cảng.
-
仕事帰りの客で酒場がにぎわっている。
Quán rượu đông vui với khách tan sở.
-
古い酒場で地元の料理を味わった。
Tôi thưởng thức món địa phương tại quán rượu lâu đời.
-
その酒場では毎週末に音楽の演奏がある。
Quán bar đó có biểu diễn âm nhạc mỗi cuối tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
酒場に入る
vào quán rượu
-
小さな酒場
quán rượu nhỏ
-
酒場で飲む
uống ở quán rượu
-
港の酒場
quán rượu ở cảng
-
酒場がにぎわう
quán rượu đông vui
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách gọi chung, hơi văn chương, cho nơi chủ yếu uống rượu. “居酒屋” là loại quán cụ thể phục vụ món Nhật và rượu, còn “バー” thường là nơi có quầy phục vụ rượu kiểu Tây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「酒場(さかば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒を中心に飲食を提供する店。
- 一つにつながっている物を強く引き、二つ以上に破る。また、関係する者同士を引き離す。
- 本の語句・事項を探せるよう、掲載ページとともに並べた一覧。
- 文章・絵画・音楽などの作品を作った人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 酒を中心に飲食を提供する店。
Giải thích: 「酒場」 thường dùng trong cụm 「酒場に入る」(vào quán rượu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
