Nghĩa
thìa; muỗng
Ví dụ
-
スープをさじですくって味を確かめた。
Tôi múc súp bằng thìa để nếm thử.
-
薬を小さじ一杯の水に溶かす。
Hòa thuốc vào một thìa cà phê nước.
-
赤ちゃんにさじで少しずつ食べさせる。
Tôi dùng thìa đút từng ít một cho em bé.
-
砂糖をもう一さじ加えると甘すぎる。
Nếu thêm một thìa đường nữa thì sẽ quá ngọt.
Cách kết hợp thường dùng
-
さじですくう
múc bằng thìa
-
小さじ一杯
một thìa cà phê
-
一さじ加える
thêm một thìa
-
銀のさじ
thìa bạc
-
さじを投げる
bó tay; từ bỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dụng cụ dùng để múc thức ăn hay thuốc, thường viết bằng kana. Khi đo lường dùng “大さじ” và “小さじ”. Thành ngữ “さじを投げる” chỉ việc bó tay vì cho rằng không còn hy vọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「さじ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 先の鋭い物を突き入れる。また、虫などが針で皮膚を傷つける。
- 液体や粉末などをすくったり、量ったりする小さな道具。
- 日光などの光がある場所に入って照らす。
- 細長い物を物の間や中に入れる。花を花器に入れて飾る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 液体や粉末などをすくったり、量ったりする小さな道具。
Giải thích: 「さじ」 thường dùng trong cụm 「さじですくう」(múc bằng thìa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
