Nghĩa
thúc giục; nhắc làm sớm
Ví dụ
-
期限を過ぎた代金の支払いを催促した。
Tôi thúc giục thanh toán khoản tiền đã quá hạn.
-
担当者に返事を催促するメールを送った。
Tôi gửi email nhắc người phụ trách trả lời.
-
何度も提出を催促されて焦った。
Tôi sốt ruột vì bị thúc nộp nhiều lần.
-
子どもに宿題をするよう催促した。
Tôi giục con làm bài tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
支払いを催促する
thúc thanh toán
-
返事を催促する
nhắc trả lời
-
提出を催促する
thúc nộp
-
催促のメール
email nhắc việc
-
何度も催促する
thúc giục nhiều lần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này yêu cầu người khác sớm thực hiện điều đã hứa hay nghĩa vụ còn thiếu, đối tượng đi với “を”. “促す” là thúc đẩy hành động nói chung, còn “催促” có sắc thái gây sức ép dựa trên thời hạn hoặc cam kết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「催促(さいそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 約束した行動や返事を早くするよう、相手に強く求めること。
- 突然身に降りかかる不幸な出来事や大きな迷惑。
- 布を裁って縫い、衣服や布製品を作ったり直したりすること。
- 流れに逆らって上流へ進む。また、過去や物事の起源まで戻る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 約束した行動や返事を早くするよう、相手に強く求めること。
Giải thích: 「催促」 thường dùng trong cụm 「支払いを催促する」(thúc thanh toán).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
