Nghĩa
tai họa; hoạn nạn; điều không may
Ví dụ
-
旅行中に財布を盗まれる災難に遭った。
Trong chuyến đi, tôi gặp tai họa bị mất ví.
-
火事は町全体にとって大きな災難だった。
Vụ cháy là tai họa lớn với cả thị trấn.
-
けがが軽く済んだのは災難の中の幸いだ。
Bị thương nhẹ là điều may trong tai họa.
-
思いがけない災難が続いて気持ちが沈んだ。
Những điều không may bất ngờ liên tiếp khiến tôi chán nản.
Cách kết hợp thường dùng
-
災難に遭う
gặp tai họa
-
大きな災難
tai họa lớn
-
思わぬ災難
tai họa bất ngờ
-
災難を免れる
thoát tai họa
-
災難の中の幸い
điều may trong tai họa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nói rộng về bất hạnh bất ngờ xảy đến như tai nạn, trộm cắp, thiên tai. “災害” thường là sự kiện gây thiệt hại xã hội như động đất, lũ; “災難” còn dùng cho vận rủi hay phiền toái cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「災難(さいなん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 布を裁って縫い、衣服や布製品を作ったり直したりすること。
- 突然身に降りかかる不幸な出来事や大きな迷惑。
- 流れに逆らって上流へ進む。また、過去や物事の起源まで戻る。
- 酒を中心に飲食を提供する店。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 突然身に降りかかる不幸な出来事や大きな迷惑。
Giải thích: 「災難」 thường dùng trong cụm 「災難に遭う」(gặp tai họa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
