Nghĩa
may vá; khâu vá
Ví dụ
-
祖母に裁縫の基本を教わった。
Tôi học những điều cơ bản về may vá từ bà.
-
裁縫して破れたシャツを直した。
Tôi may vá để sửa chiếc áo bị rách.
-
家庭科の授業で裁縫箱を使った。
Tôi dùng hộp kim chỉ trong giờ nữ công.
-
彼女は裁縫が得意で自分の服も作る。
Cô ấy giỏi may vá và tự may quần áo.
Cách kết hợp thường dùng
-
裁縫をする
may vá
-
裁縫が得意だ
giỏi may vá
-
裁縫箱
hộp kim chỉ
-
裁縫道具
dụng cụ may vá
-
裁縫を習う
học may vá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cắt vải rồi dùng kim chỉ hay máy khâu làm quần áo. “縫製” là từ trang trọng dùng cả cho sản xuất nhà máy, quy trình chuyên nghiệp; “裁縫” thường dùng cho việc tự may và sửa đồ tại nhà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「裁縫(さいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 流れに逆らって上流へ進む。また、過去や物事の起源まで戻る。
- 酒を中心に飲食を提供する店。
- 布を裁って縫い、衣服や布製品を作ったり直したりすること。
- 一つにつながっている物を強く引き、二つ以上に破る。また、関係する者同士を引き離す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 布を裁って縫い、衣服や布製品を作ったり直したりすること。
Giải thích: 「裁縫」 thường dùng trong cụm 「裁縫をする」(may vá).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
