Nghĩa
dò tìm; thăm dò; điều tra
Ví dụ
-
暗いかばんの中を手で探った。
Tôi dùng tay dò tìm trong chiếc túi tối.
-
事故の詳しい原因を専門家が探る。
Chuyên gia điều tra nguyên nhân chi tiết của tai nạn.
-
会話を通じて相手の意向を探った。
Tôi thăm dò ý định của đối phương qua cuộc trò chuyện.
-
新市場へ進出する可能性を探る。
Doanh nghiệp tìm hiểu khả năng tiến vào thị trường mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
原因を探る
điều tra nguyên nhân
-
意向を探る
thăm dò ý định
-
可能性を探る
tìm hiểu khả năng
-
手で探る
dò bằng tay
-
真相を探る
điều tra sự thật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ động tác sờ tìm vật, nghĩa mở rộng sang điều tra nguyên nhân, suy nghĩ, khả năng chưa thấy. “探す” là từ chung về tìm vật đích, còn “探る” nhấn mạnh quá trình dần làm rõ tình hình bên trong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「探る(さぐる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人に聞こえにくい小さな声で話す。
- 先の鋭い物が別の物に突き入り、抜けずに止まる。また、言葉・作品が心に強く響く。
- 物事を進めるうえで困る事情や妨げ。
- 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 見えない所を手で探す。また、原因・意向・可能性などを詳しく調べる。
Giải thích: 「探る」 thường dùng trong cụm 「原因を探る」(điều tra nguyên nhân).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
