Nghĩa
bị gỉ; rỉ sét; mai một
Ví dụ
-
包丁をぬれたまま置くと錆びてしまう。
Nếu để dao bếp còn ướt thì nó sẽ bị gỉ.
-
海の近くでは金属が錆びやすい。
Kim loại dễ bị gỉ ở gần biển.
-
長く使わなかった鍵が錆びて動かない。
Chiếc chìa khóa lâu không dùng đã gỉ nên không xoay được.
-
練習を休むと腕が錆びると彼は心配した。
Anh ấy lo kỹ năng sẽ mai một nếu ngừng luyện tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉄が錆びる
sắt bị gỉ
-
錆びやすい金属
kim loại dễ gỉ
-
すっかり錆びる
bị gỉ hoàn toàn
-
雨で錆びる
bị gỉ do mưa
-
腕が錆びる
kỹ năng mai một
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tự động từ chỉ kim loại chuyển sang trạng thái có gỉ, kim loại đi với “が”. Chất gỉ là danh từ “錆”. Theo nghĩa bóng, “腕が錆びる” còn chỉ kỹ năng kém đi vì thiếu luyện tập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「錆びる(さびる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が進んだり実現したりするのを邪魔する。
- 金属の表面に錆ができる。比喩的に、能力などが鈍る。
- 会社などに雇われ、給料を受け取って働く人。
- 大きな音や声が続いて落ち着かない。また、社会などが乱れて不安定だ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 金属の表面に錆ができる。比喩的に、能力などが鈍る。
Giải thích: 「錆びる」 thường dùng trong cụm 「鉄が錆びる」(sắt bị gỉ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
