benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「流行」

Cách đọc
りゅうこう
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

Việc trang phục, quan niệm v.v. được ưa chuộng rộng rãi trong một thời gian; cũng chỉ bệnh lan trên diện rộng.

Ví dụ

  1. 今年は明るい色の服が流行している。

    Năm nay quần áo màu sáng đang thịnh hành.

  2. 若者の間で短い動画が流行した。

    Video ngắn đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.

  3. 冬になるとインフルエンザが流行しやすい。

    Cúm dễ lây lan khi mùa đông đến.

  4. 流行に左右されないデザインを選んだ。

    Tôi chọn thiết kế không bị ảnh hưởng bởi xu hướng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 流行する

    trở nên thịnh hành

  • 流行の服

    quần áo thời thượng

  • 流行を追う

    chạy theo xu hướng

  • 流行に乗る

    bắt kịp trào lưu

  • 病気の流行

    dịch bệnh lan rộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cả khi thời trang hay thói quen được ưa chuộng rộng rãi và khi bệnh truyền nhiễm lan ra. Nghĩa đầu đôi khi hàm ý sự nổi tiếng nhất thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「流行(りゅうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学生や社員などが共同で生活するために設けられた宿舎。
  2. サービスや利用の対価として支払う金額。名詞の後に付いて料金の種類を表す。
  3. 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。
  4. 国や組織が支配する土地。また、衣服やよろい一そろいを数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。

Giải thích: 「流行」 thường dùng trong cụm 「流行する」(trở nên thịnh hành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2