Nghĩa
Việc trang phục, quan niệm v.v. được ưa chuộng rộng rãi trong một thời gian; cũng chỉ bệnh lan trên diện rộng.
Ví dụ
-
今年は明るい色の服が流行している。
Năm nay quần áo màu sáng đang thịnh hành.
-
若者の間で短い動画が流行した。
Video ngắn đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.
-
冬になるとインフルエンザが流行しやすい。
Cúm dễ lây lan khi mùa đông đến.
-
流行に左右されないデザインを選んだ。
Tôi chọn thiết kế không bị ảnh hưởng bởi xu hướng.
Cách kết hợp thường dùng
-
流行する
trở nên thịnh hành
-
流行の服
quần áo thời thượng
-
流行を追う
chạy theo xu hướng
-
流行に乗る
bắt kịp trào lưu
-
病気の流行
dịch bệnh lan rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cả khi thời trang hay thói quen được ưa chuộng rộng rãi và khi bệnh truyền nhiễm lan ra. Nghĩa đầu đôi khi hàm ý sự nổi tiếng nhất thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「流行(りゅうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学生や社員などが共同で生活するために設けられた宿舎。
- サービスや利用の対価として支払う金額。名詞の後に付いて料金の種類を表す。
- 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。
- 国や組織が支配する土地。また、衣服やよろい一そろいを数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。
Giải thích: 「流行」 thường dùng trong cụm 「流行する」(trở nên thịnh hành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
