benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「流域」

Cách đọc
りゅういき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khu vực mà nước mưa v.v. tập trung và chảy vào một con sông cùng các phụ lưu của nó.

Ví dụ

  1. 大雨で川の流域に避難情報が出た。

    Do mưa lớn, thông tin sơ tán được ban bố cho lưu vực sông.

  2. この流域では昔から稲作が盛んだ。

    Nghề trồng lúa phát triển lâu đời trong lưu vực này.

  3. 流域全体で水質を守る必要がある。

    Cần bảo vệ chất lượng nước trên toàn lưu vực.

  4. 上流の森林は流域での洪水を防ぐ役割を持つ。

    Rừng thượng nguồn có vai trò ngăn lũ cho lưu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 川の流域

    lưu vực sông

  • 流域面積

    diện tích lưu vực

  • 流域全体

    toàn lưu vực

  • 流域の住民

    cư dân lưu vực

  • 流域を管理する

    quản lý lưu vực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ phạm vi địa lý mà nước tập trung vào cùng một con sông. Nó không chỉ gồm vùng hẹp ven sông mà còn cả phụ lưu và núi xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「流域(りゅういき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。
  2. ある川とその支流に雨水などが集まって流れ込む地域。
  3. 学生や社員などが共同で生活するために設けられた宿舎。
  4. サービスや利用の対価として支払う金額。名詞の後に付いて料金の種類を表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある川とその支流に雨水などが集まって流れ込む地域。

Giải thích: 「流域」 thường dùng trong cụm 「川の流域」(lưu vực sông).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2