benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「領事」

Cách đọc
りょうじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Công chức làm việc ở nước ngoài, phụ trách bảo hộ công dân nước mình và xử lý các thủ tục.

Ví dụ

  1. 領事が、現地に在留する自国民と面会した。

    Lãnh sự gặp các công dân nước mình đang cư trú tại đó.

  2. 新しい領事が来月着任する。

    Lãnh sự mới sẽ nhậm chức vào tháng tới.

  3. 領事に旅券紛失の相談をした。

    Tôi hỏi ý kiến lãnh sự về việc mất hộ chiếu.

  4. 式典には各国の領事が招かれた。

    Lãnh sự các nước được mời dự buổi lễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 領事が着任する

    lãnh sự nhậm chức

  • 領事に相談する

    trao đổi với lãnh sự

  • 各国の領事

    lãnh sự các nước

  • 名誉領事

    lãnh sự danh dự

  • 領事の職務

    nhiệm vụ lãnh sự

Điểm cần lưu ý khi dùng

Người này làm việc ở nước ngoài, phụ trách bảo hộ công dân, thủ tục hộ chiếu và giấy tờ, cùng quan hệ thương mại. Chức vụ này khác đại sứ, người chủ yếu đảm nhiệm đàm phán ngoại giao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「領事(りょうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。
  2. 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
  3. 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
  4. 外国に駐在し、自国民の保護や各種手続きなどを担当する公務員。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 外国に駐在し、自国民の保護や各種手続きなどを担当する公務員。

Giải thích: 「領事」 thường dùng trong cụm 「領事が着任する」(lãnh sự nhậm chức).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2