Nghĩa
Khu nhà ở được lập cho sinh viên, nhân viên v.v. cùng sinh hoạt.
Ví dụ
-
大学の寮で二年間暮らした。
Tôi sống hai năm trong ký túc xá đại học.
-
新入社員は会社の寮に入ることができる。
Nhân viên mới có thể vào ở ký túc xá của công ty.
-
寮の門限は夜十一時だ。
Giờ đóng cổng ký túc xá là mười một giờ đêm.
-
寮では台所と浴室を共同で使う。
Trong ký túc xá, mọi người dùng chung bếp và phòng tắm.
Cách kết hợp thường dùng
-
学生寮
ký túc xá sinh viên
-
会社の寮
ký túc xá công ty
-
寮に入る
vào ở ký túc xá
-
寮で暮らす
sống trong ký túc xá
-
寮の門限
giờ đóng cổng ký túc xá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nơi ở chung của những người thuộc cùng trường hoặc công ty. Khác căn hộ thông thường, nơi này đôi khi có quy định chung về bữa ăn hay giờ đóng cổng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寮(りょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- サービスや利用の対価として支払う金額。名詞の後に付いて料金の種類を表す。
- 国や組織が支配する土地。また、衣服やよろい一そろいを数える語。
- 魚や貝などを捕ることを職業とする人。
- 学生や社員などが共同で生活するために設けられた宿舎。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 学生や社員などが共同で生活するために設けられた宿舎。
Giải thích: 「寮」 thường dùng trong cụm 「学生寮」(ký túc xá sinh viên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
