benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「領」

Cách đọc
りょう
Từ loại
名詞・接尾辞・助数詞

Nghĩa

Đất đai do quốc gia hoặc tổ chức cai quản; cũng là từ đếm một bộ trang phục hoặc áo giáp hoàn chỉnh.

Ví dụ

  1. その島は長く隣国の領であった。

    Hòn đảo đó từng thuộc lãnh thổ nước láng giềng trong thời gian dài.

  2. 国境付近では両国の領が接している。

    Lãnh thổ hai nước tiếp giáp nhau gần biên giới.

  3. 博物館には武将のよろいが一領展示されている。

    Bảo tàng trưng bày một bộ áo giáp của võ tướng.

  4. 儀式用の衣装を二領用意した。

    Hai bộ lễ phục đã được chuẩn bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国の領

    lãnh thổ quốc gia

  • 他国の領

    lãnh thổ nước khác

  • 領を接する

    có lãnh thổ tiếp giáp

  • よろい一領

    một bộ áo giáp

  • 衣装二領

    hai bộ trang phục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ hơi cổ chỉ phạm vi đất đai cai quản. Nó cũng là lượng từ đếm trọn bộ áo giáp hoặc trang phục. Khi nói về lãnh thổ hiện đại, người Nhật thường dùng từ đầy đủ hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「領(りょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 魚や貝などを捕ることを職業とする人。
  2. 国や組織が支配する土地。また、衣服やよろい一そろいを数える語。
  3. 外国に駐在し、自国民の保護や各種手続きなどを担当する公務員。
  4. 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 国や組織が支配する土地。また、衣服やよろい一そろいを数える語。

Giải thích: 「領」 thường dùng trong cụm 「国の領」(lãnh thổ quốc gia).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2