Nghĩa
Số tiền trả để đổi lấy dịch vụ hoặc quyền sử dụng; khi đứng sau danh từ thì biểu thị một loại phí.
Ví dụ
-
入場料は大人一人千円です。
Phí vào cửa là một nghìn yên cho mỗi người lớn.
-
月末までに授業料を納めてください。
Hãy nộp học phí trước cuối tháng.
-
この区間は追加料なしで利用できる。
Có thể sử dụng đoạn này mà không phải trả thêm phí.
-
修理料の見積もりを事前に確認した。
Tôi kiểm tra trước báo giá phí sửa chữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
入場料
phí vào cửa
-
授業料
học phí
-
使用料
phí sử dụng
-
修理料
phí sửa chữa
-
追加料
phí bổ sung
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường đứng sau danh từ chỉ dịch vụ hoặc hành vi để biểu thị khoản tiền phải trả, như phí vào cửa hay phí sử dụng. Nó được dùng như hậu tố nhiều hơn dùng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「料(りょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- サービスや利用の対価として支払う金額。名詞の後に付いて料金の種類を表す。
- 国や組織が支配する土地。また、衣服やよろい一そろいを数える語。
- 魚や貝などを捕ることを職業とする人。
- 外国に駐在し、自国民の保護や各種手続きなどを担当する公務員。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. サービスや利用の対価として支払う金額。名詞の後に付いて料金の種類を表す。
Giải thích: 「料」 thường dùng trong cụm 「入場料」(phí vào cửa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
